Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schlafstelle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schlafstelle
die
[ˈʃlaːfˌʃtɛlə]
Danh từ
Số nhiều: Schlafstellen
Định nghĩa
1
chỗ ngủ
- Nơi mà một người hoặc một vật ngủ.
Stelle, an der jemand oder etwas schläft
Eine Koje ist eine enge
Schlafstelle
.
Một giường tầng là một chỗ ngủ chật hẹp.
„Damit niemand erfriert, gibt es mehr
Schlafstellen
und eine Notfall-Hotline.“
“Để không ai bị chết cóng, có thêm nhiều chỗ ngủ và một đường dây nóng khẩn cấp.”
Danh từ