Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schlagersängerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schlagersängerin
die
[ˈʃlaːɡɐˌzɛŋəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Schlagersängerinnen
Định nghĩa
1
ca sĩ Schlager
- nữ ca sĩ thuộc thể loại nhạc Schlager
Sängerin der Musikrichtung Schlager
Die
Schlagersängerin
gab einige ihrer schönsten Lieber zum Besten.
Nữ ca sĩ Schlager đã trình bày một vài bài hát hay nhất của mình.
Danh từ