Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schlangenkörper' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schlangenkörper
der
[ˈʃlaŋənˌkœʁpɐ]
Danh từ
Số nhiều: Schlangenkörper
Định nghĩa
1
thân rắn
- Cơ thể của một con rắn.
Körper einer Schlange
„Er schüttelte den Arm, doch die Fänge hielten fest, während er den
Schlangenkörper
mit dem Arm durch die Luft peitschte.“
"Anh ta lắc cánh tay, nhưng những chiếc nanh vẫn bám chặt, trong khi anh ta quật thân rắn bằng cánh tay qua không trung."
Danh từ