Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schloße' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schloße
die
[ˈʃloːsə]
Danh từ
Số nhiều: Schloßen
Định nghĩa
1
hạt mưa đá
- hạt mưa đá lớn, có kích thước to hơn bình thường.
großes Hagelkorn
Es fallen
Schloßen
, die die Blumen zerstören.
Những hạt mưa đá lớn đang rơi xuống và phá hủy hoa.
Danh từ