Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schnapsfläschchen' nghĩa là gì?
Schnapsfläschchen
das
[ˈʃnapsˌflɛʃçən]
Danh từ
Số nhiều: Schnapsfläschchen
Định nghĩa
1
chai rượu nhỏ
- Chai nhỏ đựng rượu mạnh, thường có dung tích ít.
kleine Schnapsflasche
„Ungefähr ein Dutzend
Schnapsfläschchen
lagen leer um ihn herum und lieferten den ersten Hinweis.“
Khoảng một tá chai rượu nhỏ nằm rỗng xung quanh ông ta và đã cung cấp manh mối đầu tiên.
Danh từ