Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schnapsglas' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schnapsglas
das
[ˈʃnapsˌɡlaːs]
Danh từ
Số nhiều: Schnapsgläser
Định nghĩa
1
ly rượu
- Đồ đựng uống nhỏ dùng để uống rượu mạnh với lượng ít.
kleines Trinkgefäß für Schnaps
Gib mir mal das
Schnapsglas
.
Đưa cho tôi cái ly rượu.
Wo sind denn die
Schnapsgläser
?
Mấy cái ly rượu đâu rồi?
Danh từ