Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schnauz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schnauz
der
[ʃnaʊ̯t͡s]
Danh từ
Số nhiều: Schnäuze
Định nghĩa
1
ria mép
- bộ ria mép lớn, rậm ở phía trên môi trên.
großer Schnurrbart
„Beim Waren streicht er sich den breiten
Schnauz
gerade, den Direktor begrüsst er mit kühlem Händedruck.“
Khi ở chỗ hàng hóa, ông vuốt lại bộ ria mép rộng của mình cho ngay ngắn, rồi chào vị giám đốc bằng một cái bắt tay lạnh nhạt.
Danh từ