Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schnodder' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schnodder
der
[ˈʃnɔdɐ]
Danh từ
Định nghĩa
1
nước mũi
- Chất nhầy do mũi tiết ra.
von der Nase abgesonderter Schleim
Er nieste und der
Schnodder
landete auf seinem Ärmel.
Anh ấy hắt hơi và nước mũi bắn lên tay áo của mình.
Da auf dem Boden liegt ein Taschentuch voller
Schnodder
.
Ở dưới sàn có một chiếc khăn giấy đầy nước mũi.
Danh từ