Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schokocroissant' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schokocroissant
das
[ˈʃoːkokʁo̯aˌsɑ̃ː]
Danh từ
Số nhiều: Schokocroissants
Định nghĩa
1
bánh sừng bò sô-cô-la
- bánh sừng bò có nhân sô-cô-la ở bên trong.
mit Schokolade gefülltes Croissant
„Er kaufte zwei Croissants und zwei
Schokocroissants
.“
Anh ấy mua hai chiếc bánh sừng bò và hai chiếc bánh sừng bò sô-cô-la.
Danh từ