

hạt tấm- Sản phẩm ngũ cốc bị nghiền hoặc đập vỡ thành các hạt thô, có dạng hạt nhỏ hoặc mảnh vụn to.
Granulat, grobkörniges Brucherzeugnis eines Getreides
đạn ghém- Loại đạn dùng cho vũ khí, gồm nhiều viên hoặc mảnh nhỏ, thường bằng chì, được chứa chung trong một vỏ đạn.
Munition für Waffen aus feinen (Blei-)Kügelchen oder -Stücken in einer Sammelpatrone
trọng lượng- Tổng khối lượng của một đồng tiền, trước khi xét riêng phần kim loại tinh hoặc các thành phần khác.
Gesamtmasse einer Münze