

mồ hôi- chất tiết từ tuyến mồ hôi mà con người bài tiết ra khi đổ mồ hôi
Sekret der Schweißdrüsen, das Menschen beim Schwitzen absondern
máu thú- máu từ thú săn hoặc chó săn chảy ra từ cơ thể của chúng
Blut vom Wild oder Jagdhund, das aus dessen Körper tritt