Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schweinekörper' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schweinekörper
der
[ˈʃvaɪ̯nəˌkœʁpɐ]
Danh từ
Số nhiều: Schweinekörper
Định nghĩa
1
thân heo
- Cơ thể của một con heo.
Körper eines Schweins
„Einst hat er mich mit dem Eisen gebrandmarkt und er war es, der mich in diesen
Schweinekörper
verbannte...“
“Trước đây chính hắn đã dùng sắt nung đóng dấu lên tôi, và cũng chính hắn đã đày tôi vào thân heo này...”
Danh từ