Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schweinszunge' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schweinszunge
die
[ˈʃvaɪ̯nsˌt͡sʊŋə]
Danh từ
Số nhiều: Schweinszungen
Định nghĩa
1
lưỡi heo
- Lưỡi của con heo, thường dùng làm thực phẩm.
Zunge eines Schweines
Danh từ