Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Seebarschfilet' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Seebarschfilet
das
[ˈzeːbaʁʃfiˌleː]
Danh từ
Số nhiều: Seebarschfilets
Định nghĩa
1
phi lê cá vược
- Phần thịt cá đã được lóc xương, lấy từ cá vược biển.
Filet vom Seebarsch
„Er trank ein Glas Weißwein, aß ein
Seebarschfilet
und trank Kaffee, der im Glas serviert wurde.“
Ông ấy uống một ly rượu vang trắng, ăn một miếng phi lê cá vược và uống cà phê được phục vụ trong ly.
Danh từ