

cá ngựa- Một loài cá thuộc nhóm cá chìa vôi, có đầu và thân trước giống hình con ngựa.
ein der Gruppe der Seenadeln zugehöriger Fisch
huy hiệu bơi- Huy hiệu bơi dành cho người mới biết bơi, được đặt tên theo con cá ngựa.
ein nach dem Tier^([1]) benanntes Schwimmabzeichen für Frühschwimmer