Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Seidennachthemd' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Seidennachthemd
das
[ˈzaɪ̯dn̩ˌnaxthɛmt]
Danh từ
Số nhiều: Seidennachthemden
Định nghĩa
1
áo ngủ lụa
- Áo ngủ được làm bằng lụa, thường mặc khi đi ngủ.
Nachthemd aus Seide
„Der Schrank war leer bis auf ein dunkelblaues
Seidennachthemd
, das sie im Bett trug.“
“Chiếc tủ trống rỗng, chỉ còn lại một chiếc áo ngủ lụa màu xanh lam đậm mà cô ấy mặc khi nằm trên giường.”
Danh từ