Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Selbst' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Selbst
das
[zɛlpst]
Danh từ
Định nghĩa
1
bản thân
die eigene Person in ihrer Gesamtheit
Das eigene
Selbst
sollte man nicht vernachlässigen.
Người ta không nên sao nhãng chính bản ngã của mình.
Từ đồng nghĩa
Ego
Ich
Identität
Danh từ