Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Selbstmitleid' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Selbstmitleid
das
[ˈzɛlpstmɪtˌlaɪ̯t]
Danh từ
Định nghĩa
1
tự thương hại
- cảm giác thương hại bản thân mình
Gefühl des Mitleids mit sich selbst
„Sie empfindet
Selbstmitleid
.“
Cô ấy cảm thấy tự thương hại.
„So fiel er in ein tiefes Tal des
Selbstmitleids
und sang das herzergreifende Lamentoso des Orpheus.“
Vì vậy anh ta rơi vào vực sâu của sự tự thương hại và cất lên khúc ca thống thiết như Orpheus.
Danh từ