Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Selterswasser' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Selterswasser
das
[ˈzɛltɐsˌvasɐ]
Danh từ
Số nhiều: Selterswasser
Định nghĩa
1
nước có ga
- Nước được pha hoặc chứa khí cacbonic, tạo bọt và vị sủi tăm.
kohlensäurehaltiges Wasser
„Rotermund bat um ein Glas
Selterswasser
oder Limonade.“
“Rotermund xin một ly nước có ga hoặc nước chanh.”
Từ đồng nghĩa
Selters
Danh từ