Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Siebeneck' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Siebeneck
das
[ˈziːbn̩ˌʔɛk]
Danh từ
Số nhiều: Siebenecke
Định nghĩa
1
hình bảy cạnh
- Hình hình học có bảy góc hoặc bảy cạnh.
geometrische Figur mit sieben Ecken
Das Cycloheptan hat große Ähnlichkeit mit einem
Siebeneck
.
Cycloheptan có nhiều điểm rất giống với một hình bảy cạnh.
Từ đồng nghĩa
Heptagon
Danh từ