Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Silbermine' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Silbermine
die
[ˈzɪlbɐˌmiːnə]
Danh từ
Số nhiều: Silberminen
Định nghĩa
1
mỏ bạc
- Mỏ nơi bạc được khai thác từ lòng đất.
Bergwerk, in dem Silber abgebaut wird
Viele Kinder mussten in den
Silberminen
schuften.
Nhiều trẻ em đã phải lao động cực nhọc trong các mỏ bạc.
Nachdem die
Silbermine
erschöpft war, wurde sie verlassen.
Từ đồng nghĩa
Silberbergwerk
Sau khi mỏ bạc cạn kiệt, nó đã bị bỏ hoang.
Danh từ