Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Silberverzierung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Silberverzierung
die
[ˈzɪlbɐfɛɐ̯ˌt͡siːʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Silberverzierungen
Định nghĩa
1
đồ trang trí bạc
- Vật hoặc chi tiết trang trí được làm bằng bạc.
aus Silber gefertigte Verzierung
„Das Tier trug Zaumzeug aus gepunztem Leder mit eingearbeiteten
Silberverzierungen
.“
“Con vật mang bộ dây cương bằng da dập hoa văn, có gắn các đồ trang trí bằng bạc.”
Danh từ