

quân lương- Khoản tiền công hoặc tiền lương được trả cho người làm nghề binh sĩ, tức quân nhân.
Bezahlung für das Handwerk eines Soldaten
phụ cấp- Khoản tiền cần thiết để trang trải sinh hoạt, được trả cho người thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc dân sự.
der zum Unterhalt nötige Lohn Wehrpflichtiger (im Wehr- oder Zivildienst)
thù lao- Khoản tiền trả cho một hoạt động thường bị xem là mờ ám hoặc đáng ngờ; thường dùng trong cách nói ai đó phục vụ cho một thế lực vì tiền.
Bezahlung für eine oft als anrüchig empfundene Tätigkeit