tiếng lóng lính- Biệt ngữ hoặc cách nói thường dùng trong giới binh lính, đặc biệt liên quan đến đời sống quân ngũ, vũ khí và huấn luyện quân sự.
unter Soldaten üblicher Jargon
„Diese ›Sprachen‹ sind zum kleineren Teil ebenfalls Fachsprachen - die Soldatensprache etwa insoweit, als sich ihr Wortschatz auf den Umgang mit Waffen und andere Gegenstände militärischer Ausbildung bezieht.“
“Những ‘ngôn ngữ’ này một phần nhỏ cũng là các ngôn ngữ chuyên môn — chẳng hạn ngôn ngữ của binh lính, trong chừng mực vốn từ vựng của nó liên quan đến việc sử dụng vũ khí và các đối tượng khác của công tác huấn luyện quân sự.”
„Die Besonderheit der Soldatensprache scheint nicht ganz unwesentlich darauf zu beruhen, daß sie die Sprache einer ‚Gruppe wider Willen‘ ist.“
“Đặc điểm riêng của ngôn ngữ binh lính dường như phần không nhỏ bắt nguồn từ việc nó là ngôn ngữ của một ‘nhóm bị buộc phải thuộc về’.”