Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Sopranistin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Sopranistin
die
[zopʁaˈnɪstɪn]
Danh từ
Số nhiều: Sopranistinnen
Định nghĩa
1
nữ cao âm
- Nữ ca sĩ có giọng soprano, tức giọng nữ cao trong âm nhạc.
Sängerin mit Sopranstimme
Die
Sopranistin
kam zu spät zur Probe.
Nữ ca sĩ giọng cao đã đến buổi tập muộn.
„Das Saxofon begleitete schnarrend das Jammern der
.“
Từ đồng nghĩa
Sopran
Sopranistin
"Tiếng saxophone rè rè đệm theo tiếng than vãn của nữ ca sĩ giọng cao."
Danh từ