Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Spülkasten' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Spülkasten
der
[ˈʃpyːlˌkastn̩]
Danh từ
Số nhiều: Spülkästen
Định nghĩa
1
két xả
- Bể chứa nước dùng để xả nước cho bồn cầu.
Wasserbehälter für die Toilettenspülung
„Pierre sah, dass es hier noch die alten
Spülkästen
gab, die unter der Decke montiert waren.“
Pierre thấy rằng ở đây vẫn còn những két xả kiểu cũ được lắp dưới trần nhà.
Danh từ