Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Spültrog' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Spültrog
der
[ˈʃpyːlˌtʁoːk]
Danh từ
Số nhiều: Spültröge
Định nghĩa
1
bồn rửa
- Đồ chứa mở phía trên, dùng để rửa bát đĩa.
oben offener Behälter für den Abwasch
„Er wusch das Geschirr im
Spültrog
ab und kehrte seinem Vater den Rücken zu, während er sprach.“
Anh ấy rửa bát đĩa trong bồn rửa và quay lưng lại với cha mình khi đang nói.
Từ đồng nghĩa
Spülbecken
Danh từ