Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Spaltbreite' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Spaltbreite
die
[ˈʃpaltˌbʁaɪ̯tə]
Danh từ
Số nhiều: Spaltbreiten
Định nghĩa
1
độ rộng khe
- Bề rộng của một khe hoặc rãnh.
Breite einer Spalte
Die
Spaltbreite
hat sich seit der letzten Messung nicht verändert.
Độ rộng của khe không thay đổi kể từ lần đo gần nhất.
Danh từ