Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Spanier' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Spanier
der
[ˈʃpaːni̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Spanier
Định nghĩa
1
người Tây Ban Nha
- công dân của Tây Ban Nha
Bürger von Spanien
Mein Kollege ist
Spanier
.
Đồng nghiệp của tôi là người Tây Ban Nha.
„Unser Lachen nahm den Alarm der
Spanier
zum Anlaß, aber dieser Vorwand kam ihr selbst gar nicht zu Bewußtsein.“
Từ đồng nghĩa
Iberer
Tiếng cười của chúng tôi lấy sự báo động của người Tây Ban Nha làm cớ, nhưng bản thân cái cớ đó cô ấy thậm chí không nhận thức được.
Danh từ