Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Spass' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Spass
der
[ʃpaːs]
Danh từ
Số nhiều: Spässe
Định nghĩa
1
niềm vui
- cảm giác thích thú, hài lòng hoặc giải trí
Spaß
Danh từ