'Species' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Speciesdie
[ˈʃpeːt͡si̯ɛs]Danh từSố nhiều: Species
Định nghĩa
1
loài- đơn vị phân loại cơ bản trong sinh học, chỉ một nhóm các cá thể có khả năng giao phối và sinh sản với nhau trong tự nhiên, tạo ra thế hệ con cái có sức sống và khả năng sinh sản