

màn trình diễn- buổi biểu diễn hoặc vở diễn gây phấn khích, thu hút mạnh sự chú ý của người xem
aufregendes Schauspiel, Theaterstück
cảnh tượng- điều nhìn thấy hoặc sự việc diễn ra rất nổi bật, gây chú ý và tạo ấn tượng mạnh
aufregender Anblick, aufsehenerregender Vorgang
ồn ào- sự náo động lớn, tiếng ồn hoặc tiếng động hỗn tạp gây khó chịu
Lärm, Krach
cãi vã- cuộc xung đột dữ dội, ầm ĩ giữa các bên
wilde Auseinandersetzung
sự kiện gây chú ý- sự việc nổi bật, thu hút nhiều sự quan tâm và bàn tán của người khác
aufsehenerregendes Ereignis