'Spielaufbau' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Spielaufbauder
[ˈʃpiːlʔaʊ̯fˌbaʊ̯]Danh từ
Định nghĩa
1
triển khai bóng- Sự tổ chức và xây dựng diễn biến thi đấu một cách có hệ thống và hướng tới mục tiêu, đặc biệt là việc bắt đầu và phát triển các pha tấn công trong thể thao.
systematische zielorientierte Gestaltung eines Spielgeschehens
„Im Fußball können sie einzelne Spielsequenzen, wie etwa die Rückeroberung des Balles oder den Spielaufbau, automatisch identifizieren.“
Trong bóng đá, họ có thể tự động nhận diện từng chuỗi tình huống thi đấu, chẳng hạn như việc giành lại bóng hay triển khai bóng.
„Der Grieche ist zwar kein Genie im Spielaufbau, hat jedoch Härte, kann Gegner bekämpfen, auch beim Kopfball.“
Cầu thủ người Hy Lạp tuy không phải là thiên tài trong khâu triển khai bóng, nhưng lại có sự rắn rỏi, có thể tranh chấp với đối thủ, kể cả trong các pha không chiến.