'Spieleinfall' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Spieleinfallder
[ˈʃpiːlʔaɪ̯nˌfal]Danh từSố nhiều: Spieleinfälle
Định nghĩa
1
ý tưởng chơi- ý tưởng nảy ra một cách tự phát khi chơi; việc nghĩ ra một trò chơi hoặc một biến thể chiến thuật của trò chơi
spontane Spielidee: Erfindung eines Spiels oder einer taktischen Spielvariante
„Im Vordergrund sollte jedoch der spontane Spieleinfall des Patienten stehen, da hier ähnlich der freien Assoziation und dem Traum die ‚via regia’ zum Unbewußten liegt.“
Tuy nhiên, điều nên được đặt lên hàng đầu là ý tưởng chơi tự phát của bệnh nhân, vì ở đây, tương tự như liên tưởng tự do và giấc mơ, tồn tại “con đường chủ đạo” dẫn tới vô thức.
„Die Spieleinfälle können durch dramatische Vorkommnisse veranlasst sein, eine Feuerwehrübung etwa, eine Rettung aus Wassernot, einen Verkehrsunfall, einen Banküberfall.“
Những ý tưởng chơi có thể được khơi ra bởi các sự việc kịch tính, chẳng hạn như một cuộc diễn tập chữa cháy, một vụ cứu người khỏi nạn đuối nước, một tai nạn giao thông, hay một vụ cướp ngân hàng.