Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Spielekonsole' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Spielekonsole
die
[ˈʃpiːləkɔnˌzoːlə]
Danh từ
Số nhiều: Spielekonsolen
Định nghĩa
1
Danh từ