thực tại trò chơi- Tổng thể các điều kiện và hoàn cảnh tạo nên hiện thực của việc chơi, tức thế giới thực tế diễn ra trong hoạt động chơi.
Gesamtheit der Bedingungen und Umstände, Wirklichkeit des Spielens
„Der phantasierende Mensch oder das spielende Kind befindet sich zwar in einer Spielrealität und in einer inneren Phantasie; der außenstehende Beobachter jedoch, der die Botschaft und die Gefahr des verhinderten Wunsches erkennt, […] ist doppelt betroffen.“
“Con người đang tưởng tượng hoặc đứa trẻ đang chơi tuy đang ở trong một thực tại trò chơi và một thế giới tưởng tượng nội tâm; nhưng người quan sát đứng bên ngoài, người nhận ra thông điệp và mối nguy của mong muốn bị ngăn trở, […] lại bị tác động gấp đôi.”
„Erst der zeitliche Abstand lässt die Grenzen zwischen Alltags- und Spielrealität wieder deutlich hervortreten.“
“Chỉ khoảng cách về thời gian mới khiến ranh giới giữa thực tại đời thường và thực tại trò chơi lại hiện lên rõ rệt.”