Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Sportergebnis' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Sportergebnis
das
[ˈʃpɔʁtʔɛɐ̯ˌɡeːpnɪs]
Danh từ
Số nhiều: Sportergebnisse
Định nghĩa
1
kết quả
- Kết quả cuối cùng của một sự kiện hoặc trận đấu thể thao.
Endstand eines Sportereignisses
Die
Sportergebnisse
des Jahres findet man in dieser Datenbank.
Có thể tìm thấy các kết quả thể thao của năm trong cơ sở dữ liệu này.
Từ đồng nghĩa
Sportresultat
Từ cụ thể hơn
Fußballergebnis
„Zum Beispiel führen sie ein herausragendes
Sportergebnis
darauf zurück, dass die Person besonders ehrgeizig und willensstark ist.“
“Ví dụ, họ quy một thành tích thể thao nổi bật cho việc người đó đặc biệt có nhiều tham vọng và ý chí mạnh mẽ.”
Danh từ