

người hâm mộ thể thao- người yêu thích thể thao (có thể tham gia trực tiếp hoặc là khán giả)
Anhänger, Liebhaber des Sports (selbst aktiv oder als Zuschauer)
bạn cùng câu lạc bộ- thành viên trong cùng một câu lạc bộ thể thao; người bạn mà ai đó cùng tập luyện thể thao
Mitglied im gleichen Sportklub; Freund, mit dem jemand Sport betreibt
bạn cũ- bạn đồng hành lâu năm, bạn thân cũ; người bạn lâu năm, bạn cố tri
alter Kumpel, Weggefährte; alter Freund, altes Haus