

năng khiếu ngôn ngữ- khả năng bẩm sinh tốt trong việc học và/hoặc sử dụng (các) ngoại ngữ
gute Veranlagung zum Erlernen und/oder Verwenden von Fremdsprache(n)
người có năng khiếu ngôn ngữ- người có khả năng bẩm sinh tốt trong việc học và/hoặc sử dụng (các) ngoại ngữ
Person mit guter Veranlagung zum Erlernen und/oder Verwenden von Fremdsprache(n)