

cách nói- cách thức và kiểu nói chuyện; lối nói
Art und Weise zu sprechen; Sprechweise
lời nói- ngôn ngữ dạng nói, hình thức truyền đạt bằng miệng
gesprochene Sprache, mündliche Form der Sprache
chim sáo- loài chim biết hót cỡ trung bình với đôi chân khỏe, một loài chim thuộc họ Sáo (Sturnidae), tức chim sáo
mittelgroßer Singvögel mit kräftigen Füßen, ein Vogel aus der Familie der Stare (Sturnida), ein Star