

que nhỏ- Thanh nhỏ, mảnh, có dạng giống một cái que hoặc một cái gậy ngắn.
kleiner Stab
đũa- Dụng cụ ăn uống gồm hai que, dùng để gắp thức ăn, phổ biến trong các món ăn châu Á.
Essbesteck für asiatische Speisen
tế bào que- Tế bào cảm thụ ánh sáng trong võng mạc của mắt, giúp nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.
Sinneszelle in der Netzhaut des Auges zum Sehen bei geringer Helligkeit
mũi kép- Một kiểu mũi cơ bản trong móc len.
Grundmasche beim Häkeln
thuốc lá- Điếu thuốc dùng để hút, thường là thuốc lá cuốn sẵn.
Zigarette