Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Staatseigentum' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Staatseigentum
das
[ˈʃtaːt͡sˌʔaɪ̯ɡŋ̍tuːm]
Danh từ
Định nghĩa
1
quốc hữu
- Tài sản thuộc quyền sở hữu của nhà nước hoặc một quốc gia.
Eigentum eines Staates
Durch die Verstaatlichung wurde die Bank zum
Staatseigentum
.
Thông qua việc quốc hữu hóa, ngân hàng đã trở thành tài sản của nhà nước.
Từ trái nghĩa
Privateigentum
Danh từ