Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Stahlnadel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Stahlnadel
die
[ˈʃtaːlˌnaːdl̩]
Danh từ
Số nhiều: Stahlnadeln
Định nghĩa
1
kim thép
- Kim được làm bằng thép.
aus Stahl gefertigte Nadel
„Bei letzterer wurden die
Stahlnadeln
nicht an den klassischen Punkten in Knienähe angesetzt.“
Ở phương pháp sau, các kim thép không được đặt tại những điểm cổ điển gần đầu gối.
Danh từ