Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Stahltank' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Stahltank
der
[ˈʃtaːlˌtaŋk]
Danh từ
Số nhiều: Stahltanks
Định nghĩa
1
bồn thép
- Bồn chứa hoặc vật chứa được làm bằng thép.
Tank aus Stahl, aus Stahl bestehender Behälter
„Auf den Raketenanhänger hat er einen
Stahltank
montiert.“
“Anh ấy đã lắp một bồn thép lên rơ-moóc chở tên lửa.”
Danh từ