Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Steingeiß' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Steingeiß
die
[ˈʃtaɪ̯nˌɡaɪ̯s]
Danh từ
Số nhiều: Steingeißen
Định nghĩa
1
dê núi cái
- Con cái của loài dê núi Capra ibex.
weibliches Tier der Art Capra hibex
„Dindia ritt durch das Land der Fanes von Ost nach West, sie liebte Zan de Rame, der ihrer
Steingeiß
nachhetzte.“
Dindia cưỡi ngựa băng qua xứ sở của người Fanes từ đông sang tây, nàng yêu Zan de Rame, người đang đuổi theo con dê núi cái của nàng.
Danh từ