Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Sterbejahr' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Sterbejahr
das
[ˈʃtɛʁbəˌjaːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Sterbejahre
Định nghĩa
1
năm mất
- Năm mà một người đã qua đời.
Jahr, in dem jemand verstorben ist
Từ đồng nghĩa
Todesjahr
Từ trái nghĩa
Geburtsjahr
Danh từ