Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Streichorchester' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Streichorchester
das
[ˈʃtʁaɪ̯çʔɔʁˌkɛstɐ]
Danh từ
Số nhiều: Streichorchester
Định nghĩa
1
dàn nhạc dây
- dàn nhạc gồm toàn các nhạc cụ thuộc bộ dây.
Orchester aus lauter Streichern
„Er hörte jedoch nichts als ein fernes Geschrei und etwas, das wie ein
Streichorchester
klang.“
“Tuy nhiên, anh ta không nghe thấy gì ngoài những tiếng la hét ở xa và một thứ gì đó nghe như dàn nhạc dây.”
Danh từ