quản lý căng thẳng- Sự kiểm soát hoặc giảm bớt căng thẳng một cách có chủ đích thông qua nhiều chiến lược, biện pháp và kỹ thuật khác nhau.
gezielte Kontrolle/Reduzierung von Stress (durch verschiedene Strategien, Maßnahmen und Techniken)
„Ein umfassendes Konzept zur Stressbewältigung führt zu einem achtsamen Umgang mit sich selbst und dadurch zu mehr innerer Ruhe und Stärke.“
“Một khái niệm toàn diện về quản lý căng thẳng dẫn đến cách đối xử chánh niệm với bản thân và nhờ đó có được nhiều sự bình yên nội tâm và sức mạnh hơn.”
„Stressbewältigung, ein aktiver Lebensstil, besserer Schlaf und eine optimale Nährstoffzufuhr können einen großen Unterschied machen.“
“Quản lý căng thẳng, lối sống năng động, giấc ngủ tốt hơn và việc cung cấp dưỡng chất tối ưu có thể tạo ra khác biệt lớn.”