Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Strohmatratze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Strohmatratze
die
[ˈʃtʁoːmaˌtʁat͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Strohmatratzen
Định nghĩa
1
nệm rơm
- Nệm được nhồi hoặc làm bằng rơm để nằm ngủ.
Matratze aus Stroh
„Man schlief auf hölzernen Podesten mit
Strohmatratzen
.“
Người ta ngủ trên những bục gỗ với những chiếc nệm rơm.
Danh từ