

giáo sư công chức- Chức danh công vụ và cấp bậc của một giáo viên là công chức tại trường trung học tổng hợp hoặc trường gymnasium ở Đức.
Deutschland, Bildung, Verwaltung: Amtsbezeichnung, Dienstrangbezeichnung eines beamteten Lehrers an einer Gesamtschule, Gymnasium
danh hiệu giáo dục- Danh hiệu nghề nghiệp hoặc danh hiệu vinh dự được trao để ghi nhận những cống hiến đặc biệt.
Berufstitel, Ehrentitel für besondere Verdienste
danh hiệu vinh dự- Trong lịch sử Cộng hòa Dân chủ Đức, đây là danh hiệu vinh dự trong lĩnh vực giáo dục và giáo dục nhân dân.
historisch, DDR: Ehrentitel im Bildungswesen, Volksbildung
hội đồng học chính- Cơ quan quản lý trường học trong lịch sử.
historisch: historische Schulverwaltungsbehörde